TRANG CHỦGIỚI THIỆU DVSCQUAN HỆ CỔ ĐÔNGTRUNG TÂM DỮ LIỆUDOANH NGHIỆPHỖ TRỢLIÊN HỆ
BẢNG GIÁ TRỰC TUYẾN
Biểu phí giao dịch chứng khoán niêm yết
LIÊN KẾT
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN THẾ GIỚI
DOW12,588.31+45.93+45.93
NASDAQ2,853.13+16.20+16.20
S&P 5001,359.88+6.55+6.55
TỶ GIÁ - GIÁ VÀNG
LoạiMuaChuyển khoảnBán
AUD21271.2321399.6321709.95
CAD20520.2320706.5921006.87
CHF21801.9321955.6222274
DKK-3540.473606.21
EUR26369.3826448.7326832.27
GBP32655.1132885.3133295.52
HKD2647.972666.642716.15
INR-373.97390.17
JPY252.22254.77260.29
KRW-17.421.32
KWD-73151.4674808.37
MYR-6751.676849.57
NOK-3588.63655.24
RUB-598.21732.9
SEK-3056.783113.54
SGD16749.616867.6717180.86
THB664.71664.71693.5
USD208352083520885

THÔNG TIN GIAO DỊCH