|
|
|
Q1 2012 | Q4 2011 | Q3 2011 | Q2 2011 |
 | TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
2.575.068 | 2.356.188 | 2.419.727 | 1.819.488 |
 | Tiền và tương đương tiền |
|
|
862.699 | 673.986 | 1.308.334 | 1.130.740 |
 | Tiền |
|
|
862.699 | 673.986 | 1.308.334 | 1.130.740 |
 | Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | |
 | Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn |
|
|
127.110 | 96.376 | 170.228 | 157.880 |
 | Đầu tư ngắn hạn |
|
|
178.724 | 149.037 | 223.584 | 209.871 |
 | Dự phòng đầu tư ngắn hạn |
|
|
-51.614 | -52.661 | -53.356 | -51.991 |
 | Các khoản phải thu |
|
|
1.580.033 | 1.580.921 | 934.922 | 527.268 |
 | Phải thu khách hàng |
|
|
1.573 | 2.113 | 3.705 | 927 |
 | Trả trước người bán |
|
|
2.213 | 1.843 | 2.186 | 2.759 |
 | Phải thu nội bộ |
|
|
| | 653.959 | 451.016 |
 | Phải thu về XDCB |
|
|
| | | |
 | Phải thu khác |
|
|
1.594.727 | 1.595.444 | 293.879 | 91.374 |
 | Dự phòng nợ khó đòi |
|
|
-18.480 | -18.480 | -18.808 | -18.808 |
 | Hàng tồn kho, ròng |
|
|
| | | |
 | Hàng tồn kho |
|
|
| | | |
 | Dự phòng giảm giá HTK |
|
|
| | | |
 | Tài sản lưu động khác |
|
|
5.226 | 4.905 | 6.244 | 3.600 |
 | Trả trước ngắn hạn |
|
|
4.987 | 4.520 | 5.731 | 3.155 |
 | Thuế VAT phải thu |
|
|
| | 2 | |
 | Phải thu thuế khác |
|
|
| | | |
 | Tài sản lưu động khác |
|
|
239 | 386 | 510 | 445 |
 | TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
269.049 | 272.020 | 275.151 | 274.276 |
 | Phải thu dài hạn |
|
|
| | | |
 | Phải thu khách hàng dài hạn |
|
|
| | | |
 | Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
| | | |
 | Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | |
 | Dự phòng phải thu dài hạn |
|
|
| | | |
 | Tài sản cố định |
|
|
13.169 | 15.793 | 18.524 | 21.559 |
 | GTCL TSCĐ hữu hình |
|
|
11.605 | 12.209 | 13.325 | 15.361 |
 | Nguyên giá TSCĐ hữu hình |
|
|
36.870 | 35.345 | 34.433 | 34.268 |
 | Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình |
|
|
-25.266 | -23.136 | -21.108 | -18.907 |
 | GTCL tài sản thuê tài chính |
|
|
| | | |
 | Nguyên giá tài sản thuê tài chính |
|
|
| | | |
 | Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính |
|
|
| | | |
 | GTCL tài sản cố định vô hình |
|
|
1.565 | 3.584 | 5.199 | 6.198 |
 | Nguyên giá TSCĐ vô hình |
|
|
19.223 | 19.223 | 18.810 | 18.032 |
 | Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình |
|
|
-17.659 | -15.639 | -13.611 | -11.834 |
 | Xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | |
 | Giá trị ròng tài sản đầu tư |
|
|
| | | |
 | Nguyên giá tài sản đầu tư |
|
|
| | | |
 | Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư |
|
|
| | | |
 | Đầu tư dài hạn |
|
|
123.484 | 123.484 | 120.765 | 114.038 |
 | Đầu tư vào các công ty con |
|
|
| | | |
 | Đầu tư vào các công ty liên kết |
|
|
| | 120.765 | |
 | Đầu tư dài hạn khác |
|
|
123.484 | 123.484 | | 114.038 |
 | Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
| | | |
 | Lợi thế thương mại |
|
|
| | | |
 | Tài sản dài hạn khác |
|
|
132.395 | 132.742 | 135.862 | 138.679 |
 | Trả trước dài hạn |
|
|
120.063 | 122.702 | 125.821 | 128.647 |
 | Thuế thu nhập hoãn lại phải thu |
|
|
| | | 7.041 |
 | Các tài sản dài hạn khác |
|
|
12.332 | 10.041 | 10.041 | 2.991 |
 | TỔNG TÀI SẢN |
|
|
2.844.116 | 2.628.208 | 2.694.878 | 2.093.764 |
 | NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
723.533 | 599.240 | 1.013.653 | 468.961 |
 | Nợ ngắn hạn |
|
|
561.738 | 387.444 | 512.013 | 417.141 |
 | Vay ngắn hạn |
|
|
21 | | | |
 | Phải trả người bán |
|
|
| 136 | 16 | 62 |
 | Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | |
 | Thuế và các khoản phải trả Nhà nước |
|
|
23.455 | 11.480 | 23.355 | 23.637 |
 | Phải trả người lao động |
|
|
| | | |
 | Chi phí phải trả |
|
|
19.428 | 22.829 | 24.954 | 3.362 |
 | Phải trả nội bộ |
|
|
| | 365.016 | 296.385 |
 | Phải trả về xây dựng cơ bản |
|
|
| | | |
 | Phải trả khác |
|
|
503.567 | 327.581 | 73.237 | 68.807 |
 | Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | |
 | Nợ dài hạn |
|
|
161.796 | 211.796 | 501.640 | 51.820 |
 | Phải trả nhà cung cấp dài hạn |
|
|
| | | |
 | Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | |
 | Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | |
 | Vay dài hạn |
|
|
160.000 | 210.000 | 500.000 | 50.000 |
 | Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | |
 | Dự phòng trợ cấp thôi việc |
|
|
1.796 | 1.796 | 1.640 | 1.820 |
 | Dự phòng các khoản công nợ dài hạn |
|
|
| | | |
 | Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) |
|
|
| | | |
 | VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2.120.583 | 2.028.968 | 1.681.225 | 1.624.803 |
 | Vốn và các quỹ |
|
|
2.120.583 | 2.028.968 | 1.681.225 | 1.624.803 |
 | Vốn góp |
|
|
1.008.486 | 998.486 | 599.997 | 599.997 |
 | Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
560.835 | 560.835 | 560.835 | 560.835 |
 | Vốn khác |
|
|
| | | |
 | Cổ phiếu quỹ |
|
|
-4.693 | -4.649 | -4.625 | -4.060 |
 | Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | |
 | Chênh lệch tỷ giá |
|
|
| | | |
 | Các quỹ khác |
|
|
| | | |
 | Quỹ đầu tư và phát triển |
|
|
3.961 | 3.961 | 3.961 | 3.961 |
 | Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
91.771 | 91.771 | 72.329 | 72.329 |
 | Quỹ dự trữ bắt buộc (Cty bảo hiểm) |
|
|
| | | |
 | Quỹ khác |
|
|
| | | |
 | Lãi chưa phân phối |
|
|
460.222 | 378.563 | 448.728 | 391.741 |
 | Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác |
|
|
| | | |
 | Quỹ khen thưởng, phúc lợi |
|
|
| | | |
 | Vốn ngân sách nhà nước |
|
|
| | | |
 | LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ |
|
|
| | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.844.116 | 2.628.208 | 2.694.878 | 2.093.764 |