TRANG CHỦGIỚI THIỆU DVSCQUAN HỆ CỔ ĐÔNGTRUNG TÂM DỮ LIỆUDOANH NGHIỆPHỖ TRỢLIÊN HỆ
THÔNG TIN GIAO DỊCH

SHS

Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn Hà Nội (HNX)

 
THÔNG TIN GIAO DỊCH
 
Cập nhật lúc
12:00-14/11/2012
Giá tham chiếu 4,1
Giá mở cửa 0,0
Giá cao nhất 0,0
Giá thấp nhất 0,0
Giá đóng cửa 0,0
Khối lượng 0
GD ròng NĐTNN 0
Room NN còn lại Room NN còn lại 0,00(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
4,1
 0,0 (0,0%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 20/06/2009
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0  
(*) EPS cơ bản (nghìn đồng): -0,28
P/E cơ bản: -21,02
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng): 7,16
Hệ số beta: 2,06
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên: 1.849.160
KLCP đang lưu hành: 99.845.000
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng): 579,10
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính.
TIN TỨC DOANH NGHIỆP
NgàyGiáThay đổiKL khớp lệnhTổng GTGD
09/047,2 0 (0%) 1.552.20011.249.500.000
08/047,2 +0,3 (4,3%) 3.532.40025.363.670.000
02/046,9 +0,1 (1,5%) 3.405.70023.941.360.000
01/046,8 +0,6 (9,7%) 2.274.20014.899.240.000
29/036,2 -0,1 (-1,6%) 1.870.60011.428.070.000
28/036,3 -0,2 (-3,1%) 972.9006.189.040.000
27/036,5 0 (0%) 886.7005.715.550.000
26/036,5 -0,1 (-1,5%) 1.278.2008.474.060.000
25/036,6 0 (0%) 1.432.8009.374.830.000
21/036,8 -0,1 (-1,4%) 1.285.9008.878.100.000
Xem tất cả
NgàyDư muaDư bánKLTB 1 lệnh muaKLTB 1 lệnh bán
09/04 624.000 1.956.700 6.235 5.229
08/04 947.900 1.493.800 6.727 5.892
02/04 703.000 1.904.500 7.035 5.047
01/04 1.089.100 0 5.347 5.480
29/03 1.416.800 557.100 4.214 6.322
28/03 728.500 1.236.100 4.149 5.678
27/03 1.150.700 1.201.600 4.969 5.510
26/03 574.700 1.455.800 5.021 6.143
25/03 911.900 803.400 4.588 6.463
21/03 529.700 1.752.500 4.396 4.725
Xem tất cả
NgàyKLGD ròngGTGD ròng% GD mua toàn TT% GD bán toàn TT
09/04 0 0 0,00% 0,00%
08/04 20.000 142.000.000 0,56% 0,00%
02/04 -10.000 -72.800.000 0,20% 0,50%
01/04 -21.000 -138.600.000 0,00% 0,93%
29/03 0 0 0,00% 0,00%
28/03 5.000 31.500.000 0,51% 0,00%
27/03 0 0 0,00% 0,00%
26/03 0 0 0,00% 0,00%
25/03 -5.000 -33.500.000 0,00% 0,36%
21/03 10.000 69.500.000 0,78% 0,00%
Xem tất cả

KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 2011

Doanh Thu 386,08 Tỷ
Lợi nhuận trước thuế 134,89 Tỷ
Lợi nhuận sau thuế 101,17 Tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên N/A
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
HSX5,1 -0,2 (-3,8%) 0,416,8
HNX2,2 0,0 (0,0%) -2,1-1,3
HNX3,1 0,0 (0,0%) -1,1-3,3
HNX3,1 0,0 (0,0%) -0,5-7,0
HSX4,0 -0,2 (-4,8%) -0,4-11,6
HNX9,6 0,0 (0,0%) 0,619,1
UPCOM3,1 0,0 (0,0%) -1,5-1,8
HNX6,5 0,0 (0,0%) 1,17,2
HNX9,8 0,0 (0,0%) 0,313,4
HNX6,9 0,0 (0,0%) 0,0741,3
123