TRANG CHỦGIỚI THIỆU DVSCQUAN HỆ CỔ ĐÔNGTRUNG TÂM DỮ LIỆUDOANH NGHIỆPHỖ TRỢLIÊN HỆ
THÔNG TIN GIAO DỊCH

PNJ

Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (HSX)

 
THÔNG TIN GIAO DỊCH
 
Cập nhật lúc
02:22-18/10/2012
Giá tham chiếu 31,7
Giá mở cửa 31,7
Giá cao nhất 31,8
Giá thấp nhất 31,0
Giá đóng cửa 31,0
Khối lượng 23.350
GD ròng NĐTNN 0
Room NN còn lại Room NN còn lại 0,00(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
31,0
 -0,7 (-2,2%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 23/03/2009
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0  
(*) EPS cơ bản (nghìn đồng): 3,74
P/E cơ bản: 8,82
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng): 16,89
Hệ số beta: 0,55
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên: 12.518
KLCP đang lưu hành: 59.998.433
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng): 2.375,91
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính.
TIN TỨC DOANH NGHIỆP
TIN TỨC - SỰ KIỆN
NgàyGiáThay đổiKL khớp lệnhTổng GTGD
28/030,0 -28,8 (-100%) 12.500357.678.000
27/030,0 -28,8 (-100%) 11.150321.051.000
26/030,0 -28,8 (-100%) 10.620304.935.000
25/030,0 -28,7 (-100%) 6.620190.134.000
21/030,0 -28,9 (-100%) 17.240497.651.000
20/030,0 -28,8 (-100%) 30.330873.606.000
19/030,0 -29,2 (-100%) 9.210266.496.000
18/030,0 -29,2 (-100%) 3.29096.078.000
14/030,0 -29,7 (-100%) 7.930232.837.000
13/030,0 -29,9 (-100%) 16.290484.322.000
Xem tất cả
NgàyDư muaDư bánKLTB 1 lệnh muaKLTB 1 lệnh bán
28/03 25.030 22.520 781 729
27/03 21.010 18.280 643 613
26/03 17.890 30.580 619 824
25/03 15.440 13.260 501 473
21/03 25.350 12.480 567 724
20/03 17.080 11.020 764 712
19/03 13.180 13.760 386 425
18/03 8.890 16.210 338 330
14/03 7.370 17.980 332 588
13/03 6.790 34.060 320 1.198
Xem tất cả
NgàyKLGD ròngGTGD ròng% GD mua toàn TT% GD bán toàn TT
28/03 0 0 0,00% 0,00%
27/03 0 0 0,00% 0,00%
26/03 0 0 0,00% 0,00%
25/03 0 0 0,00% 0,00%
21/03 0 0 0,00% 0,00%
20/03 0 0 0,00% 0,00%
19/03 0 0 0,00% 0,00%
18/03 0 0 0,00% 0,00%
14/03 0 0 0,00% 0,00%
13/03 160 4.795.000 0,99% 0,00%
Xem tất cả

KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 2011

Doanh Thu N/A
Lợi nhuận trước thuế 303,00 Tỷ
Lợi nhuận sau thuế 245,00 Tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên N/A
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
HNX14,1 0,0 (0,0%) 0,439,2
UPCOM6,5 0,0 (0,0%) 5,01,1
HSX0,0 0,0 (0,0%) 3,011,6
HSX0,0 0,0 (0,0%) 4,46,5
HNX36,3 0,0 (0,0%) 8,04,9
HSX31,0 -0,7 (-2,2%) 3,78,8
HSX19,9 -1,0 (-4,8%) 5,04,0