| AAA | Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát | 75.5 | | 99,000,000,000 |
| AAM | Công ty Cổ phần thuỷ sản MeKong | 24.2 | | 81,000,000,000 |
| ABT | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy Sản Bến Tre | 50 | | 80,999,990,000 |
| ACB | Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu | 27.9 | | 5,805,789,780,000 |
| ACL | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang | 30.1 | | 90,000,000,000 |
| AGC | Công ty Cổ phần Cà phê An Giang | 20.7 | | 83,000,000,000 |
| AGD | Công ty Cổ phần Gò Đàng | 28.1 | | 80,000,000,000 |
| AGF | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | 28.8 | | 128,592,880,000 |
| AGR | Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam | 12.6 | | 1,200,000,000,000 |
| ALP | Công ty cổ phần Alphanam | 17.6 | | 389,999,950,000 |
| ALT | Công ty cổ phần Văn hóa Tân Bình | 20.6 | | 39,951,250,000 |
| AME | Công ty cổ phần Alphanam Cơ điện | 14.1 | | 120,000,000,000 |
| AMV | Công ty cổ phần Sản Xuất Kinh doanh dược và trang thiết bị y tế Việt Mỹ | 17.9 | | 21,000,000,000 |
| ANV | Công Ty Cổ Phần Nam Việt | 17.1 | | 660,000,000,000 |
| APC | Công ty cổ phần Chiếu xạ An Phú | 14.9 | | 8,640,000 |
| APG | Công ty Cổ phần Chứng khoán An Phát | 12.9 | | 135,000,000,000 |
| APS | CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương | 14.1 | | 260,000,000,000 |
| ASM | CTCP Đầu tư và Xây dựng Sao Mai An Giang | 58 | | 99,126,000,000 |
| ASP | Công ty Cổ phần Dầu khí An Pha S.G | 10.5 | | 126,000,000,000 |
| ATA | Công ty Cổ phần NTACO | 26.5 | | 100,000,000,000 |
| AVS | Công ty cổ phần Chứng khoán Âu Việt | 10.8 | | 360,000,000,000 |
| B82 | Công ty Cổ phần 482 | 19.4 | | 15,000,000,000 |
| BAS | Công ty Cổ phần Basa | 8.5 | | 96,000,000,000 |
| BBC | Công ty Cổ phần Bánh kẹo Biên Hoà | 24.4 | | 154,207,820,000 |
| BBS | CTCP Bao bì Xi măng Bút Sơn | 18.7 | | |
| BCC | Công ty cổ phần Xi Măng Bỉm Sơn | 10.4 | | |
| BCE | Công ty cổ phần Xây dựng và Giao thông Bình Dương | 17.7 | | 200,000,000,000 |
| BCI | CTCP Đầu tư Xây dựng Bình Chánh | 41 | | 542,000,000,000 |
| BDB | CTCP Sách và Thiết bị Bình Định | 10.3 | | 11,264,740,000 |
| BED | CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng | 14.8 | | 30,000,000,000 |
|