| AAA | Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát | 13.6 | | 99,000,000,000 |
| AAM | Công ty Cổ phần thuỷ sản MeKong | 24.6 | | 81,000,000,000 |
| ABT | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy Sản Bến Tre | 36.4 | | 80,999,990,000 |
| ACB | Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu | 21.4 | | 5,805,789,780,000 |
| ACL | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang | 20.1 | | 90,000,000,000 |
| AGC | Công ty Cổ phần Cà phê An Giang | 3 | | 83,000,000,000 |
| AGD | Công ty Cổ phần Gò Đàng | 27.6 | | 80,000,000,000 |
| AGF | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | 20 | | 128,592,880,000 |
| AGR | Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam | 5.6 | | 1,200,000,000,000 |
| ALP | Công ty cổ phần Alphanam | 8 | | 389,999,950,000 |
| ALT | Công ty cổ phần Văn hóa Tân Bình | 10.5 | | 39,951,250,000 |
| AME | Công ty cổ phần Alphanam Cơ điện | 3.2 | | 120,000,000,000 |
| AMV | Công ty cổ phần Sản Xuất Kinh doanh dược và trang thiết bị y tế Việt Mỹ | 4.3 | | 21,000,000,000 |
| ANV | Công Ty Cổ Phần Nam Việt | 8 | | 660,000,000,000 |
| APC | Công ty cổ phần Chiếu xạ An Phú | 16.4 | | 8,640,000 |
| APG | Công ty Cổ phần Chứng khoán An Phát | 2.6 | | 135,000,000,000 |
| APS | CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương | 2.3 | | 260,000,000,000 |
| ASM | CTCP Đầu tư và Xây dựng Sao Mai An Giang | 21 | | 99,126,000,000 |
| ASP | Công ty Cổ phần Dầu khí An Pha S.G | 3.8 | | 126,000,000,000 |
| ATA | Công ty Cổ phần NTACO | 8.6 | | 100,000,000,000 |
| AVS | Công ty cổ phần Chứng khoán Âu Việt | 3.1 | | 360,000,000,000 |
| B82 | Công ty Cổ phần 482 | 8.4 | | 15,000,000,000 |
| BAS | Công ty Cổ phần Basa | 1.1 | | 96,000,000,000 |
| BBC | Công ty Cổ phần Bánh kẹo Biên Hoà | 11.9 | | 154,207,820,000 |
| BBS | CTCP Bao bì Xi măng Bút Sơn | 8.4 | | |
| BCC | Công ty cổ phần Xi Măng Bỉm Sơn | 3.5 | | |
| BCE | Công ty cổ phần Xây dựng và Giao thông Bình Dương | 7.8 | | 200,000,000,000 |
| BCI | CTCP Đầu tư Xây dựng Bình Chánh | 15.1 | | 542,000,000,000 |
| BDB | CTCP Sách và Thiết bị Bình Định | 3.7 | | 11,264,740,000 |
| BED | CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng | 10.9 | | 30,000,000,000 |
|