ABT 26,8  (0,3)      ACL 24,9  (1,3)      AGF 16,5  (0,0000)      ALP 9,1  (0,0000)      ALT 24,1  (0,1)      ANV 19,3  (1)      ASP 10,5  (0,0000)      BAS 12,3  (0,0000)      BBC 14,6  (0,1)      BBT 5,7  (0,3)      BHS 14,4  (0,4)      BMC 70  (0,5)      BMI 18,1  (0,9)      BMP 30  (0,1)      BPC 11,8  (0,4)      BT6 53,5  (2,5)      BTC 21,9  (1,1)      CAN 12,2  (0,5)      CII 25,4  (0,1)      CLC 19,4  (1)      CNT 11,6  (0,2)      COM 33,7  (0,0000)      CYC 11  (0,2)      DCC 11,3  (0,5)      DCL 29  (1,5)      DCT 9  (0,1)      DDM 14,5  (0,5)      DHA 19,5  (0,1)      DHG 114  (2)      DIC 15,7  (0,0000)      DMC 50  (2,5)      DNP 10  (0,0000)      DPC 0  (11)      DPM 37,2  (0,1)      DPR 29,9  (1,5)      DQC 16,6  (0,2)      DRC 19,8  (0,2)      DTT 10,9  (0,1)      DXP 22,3  (0,9)      DXV 7  (0,3)      FBT 13,8  (0,7)      FMC 11,3  (0,0000)      FPC 18,6  (0,9)      FPT 50,5  (2)      GIL 14,3  (0,2)      GMC 16  (0,1)      GMD 30,7  (1,6)      GTA 8,7  (0,2)      HAP 19,6  (0,0000)      HAS 11,6  (0,0000)      HAX 15,9  (0,8)      HBC 16  (0,8)      HBD 11,4  (0,4)      HDC 22,6  (0,1)      HLA 17,1  (0,9)      HMC 13  (0,6)      HPG 29,9  (0,2)      HRC 31,3  (0,1)      HSI 12,2  (0,0000)      HT1 13,3  (0,0000)      HTV 9,6  (0,3)      ICF 8  (0,1)      IFS 8  (0,1)      IMP 67,5  (0,0000)      ITA 28,4  (0,1)      KDC 29,9  (1,1)      KHA 11,8  (0,5)      KHP 10,7  (0,0000)      KMR 6,5  (0,3)      KSH 14,2  (0,7)      L10 12  (0,0000)      LAF 11,5  (0,2)      LBM 16,7  (0,8)      LCG 41,3  (2,1)      LGC 16,3  (0,5)      LSS 15,2  (0,8)      MAFPF1 4  (0,0000)      MCP 14,3  (0,7)      MCV 10,2  (0,4)      MHC 9,6  (0,2)      MPC 11,5  (0,0000)      NAV 13,2  (0,3)      NHC 42,9  (0,1)      NKD 30,2  (1,2)      NSC 24,9  (0,6)      NTL 36,9  (0,7)      OPC 28,5  (1,4)      PAC 39  (0,0000)      PET 15,3  (0,8)      PGC 10,6  (0,4)      PIT 13,4  (0,0000)      PJT 12,7  (0,2)      PMS 17,8  (0,8)      PNC 10  (0,0000)      PPC 20,9  (1)      PRUBF1 4,1  (0,1)      PVD 65  (2,5)      PVF 17,5  (0,9)      PVT 16,4  (0,2)      RAL 28  (0,0000)      REE 22,8  (0,2)      RHC 21,9  (0,7)      RIC 18,5  (0,0000)      SAF 19  (0,0000)      SAM 15,7  (0,2)      SAV 13,2  (0,1)      SBT 9,2  (0,0000)      SC5 25,2  (1,3)      SCD 15,9  (0,1)      SDN 16  (0,5)      SFC 34,4  (1,1)      SFI 39,4  (2)      SFN 9,7  (0,4)      SGC 11,8  (0,5)      SGH 0  (81)      SGT 21,7  (1,1)      SHC 20,9  (1)      SJ1 15  (0,5)      SJD 14  (0,0000)      SJS 63,5  (3)      SMC 20  (0,9)      SSC 19,5  (1)      SSI 30  (0,0000)      ST8 22,9  (0,9)      STB 20,6  (0,9)      SZL 61  (1,5)      TAC 23,8  (1,2)      TCM 9,8  (0,5)      TCR 9,1  (0,4)      TCT 78  (0,5)      TDH 31,9  (0,0000)      TMC 23,8  (0,8)      TMS 33,8  (1,7)      TNA 17,7  (0,7)      TNC 10  (0,2)      TPC 8  (0,0000)      TRC 29,7  (1)      TRI 8,7  (0,4)      TS4 9,4  (0,1)      TSC 39,8  (2)      TTC 9,5  (0,3)      TTF 15,7  (0,7)      TTP 19,3  (0,1)      TYA 12,8  (0,0000)      UIC 11,9  (0,2)      UNI 15  (0,0000)      VFC 8,6  (0,2)      VFMVF1 8  (0,4)      VFMVF4 4,5  (0,1)      VGP 21,4  (0,4)      VHC 18,5  (0,5)      VHG 8,1  (0,2)      VIC 78,5  (0,5)      VID 9,6  (0,0000)      VIP 11,8  (0,0000)      VIS 23  (1)      VKP 7,7  (0,3)      VNA 20,4  (0,8)      VNE 7  (0,2)      VNM 81  (1,5)      VNS 18,9  (0,1)      VPK 8,4  (0,1)      VPL 95  (1)      VSC 56  (1,5)      VSG 12,9  (0,6)      VSH 26  (0,8)      VTA 7,6  (0,0000)      VTB 14,9  (0,0000)      VTC 10  (0,3)      VTO 12,4  (0,3)     
Tin bán cam kết Tin mua cam kết
Mã cổ phiếu
Tên cổ phiếu


tin cổ phiếu rao bán
Mã số lệnhMã CPTên cổ phiếuMệnh giá (VNĐ)Giá bánSố lượng
B0000001403DCông Ty Cổ Phần 3D10.00015.0008.000
B000000047ABBNgân Hàng Thương Mại Cổ Phần An Bình10.00025.0001.000
B000000161CADIVICông Ty Cổ Phần Dây Cáp Điện Việt Nam10.00050.0001.000
B000000003CHPCông Ty CP Thuỷ Điện Miền Trung10.0008.00010.000
B000000043CHPCông Ty CP Thuỷ Điện Miền Trung10.00015.0004.000
B000000117CONSTREXIM NO2Công ty CP Đầu Tư Xây Dựng & Thương Mại Thái Bình Dương10.00020.000670.000
B000000148DAESCOCông Ty Cổ Phần Thiết Bị Phụ Tùng Đà Nẵng100.000150.000300
B000000160DVSCCông ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt10.00011.00020.000
B000000158DVSCCông ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt10.00011.0005.000
B000000115DVSCCông ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt10.00012.0003.000
B000000081DVSCCông ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt10.00012.50010.000
B000000076DVSCCông ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt10.00014.0008.000
B000000075DVSCCông ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt10.00013.50010.000
B000000062DVSCCông ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt10.00014.5002.500
B000000051ESOCông Ty Cổ Phần Trang Trí Đá Vĩnh Cửu10.00024.0003.500
B000000005INTRESCOCty CP Đầu tư Kinh doanh Nhà10.00040.0006.250
B000000056JSCCông Ty CP Thực Phẩm và Dịch Vụ Tổng Hợp10.00020.0007.000
B000000040LG14Công Ty CP Licogi 1410.00018.00040.000
B000000098LLM 18Công ty Cổ Phần Lilama 1810.00035.0002.000
B000000157NJCCông Ty CP Vàng Bạc Đá Quý Phương Nam10.00014.0003.000
12

Biểu phí giao dịch
Giá trị lệnh đặt (VNĐ) Mức phí môi giới/
Số lượng giao dịch
100 triệu 0.97%
>= 100 triệu 0.97%
>= 100 triệu 0.97%
>= 100 triệu 0.97%
Hướng dẫn giao dịch

Bước 1:
khách hàng ký hợp đồng môi giới giao dịch OTC. Bước 2:
khách hàng đặt lệnh mua/bán/hủy.
Bước 3:
nhân viên OTC nhập lệnh vào hệ thống giao dịch OTC.
Bước 4:
khi có lệnh đối ứng, nhân viên OTC kết nối với người mua, người bán và hoàn tất thủ tục môi giới OTC
Trong trường hợp người đã rao lệnh từ chối mua hoặc bán, tiền ký quỹ sẽ được chia đều cho DVSC và người có lệnh đối ứng.
Xem them quy chế giao dịch


Mọi chi tiết xin liên hệ:
Chị Mai Thị Thúy Hương
Trưởng phòng OTC lầu4, số 194 Nguyễn Công Trứ, Quận 1, tp.HCM, ĐT: (08)9.144.288
Hoặc liên hệ các trưởng phòng Chuyên viên Phát triển Kinh doanh/Mối giới của DVSC

 
Kiểm tra lệnh
TIN GIAO DỊCH BÁN THÀNH CÔNG
Mã số lệnhMã CPTên cổ phiếuMệnh giá (VNĐ)Giá bánSố lượng
B000000125ABBNgân Hàng Thương Mại Cổ Phần An Bình10.0008.8005.000
B000000096ABBNgân Hàng Thương Mại Cổ Phần An Bình10.00014.00050.000
B000000134BẢOVIỆTTập Đoàn Tài Chính - Bảo Hiểm Bảo Việt10.00017.0009.000
B000000095DVSCCông ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt10.00012.5002.000
B000000094DVSCCông ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt10.00012.5002.500
B000000093DVSCCông ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt10.00012.8003.000
B000000053DVSCCông ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt10.00016.0002.500
B000000016DVSCCông ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt10.00014.5003.000
B000000015DVSCCông ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt10.00013.0004.000
B000000038DVSCCông ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt10.00016.0007.000
B000000034DVSCCông ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt10.00016.40010.000
B000000033DVSCCông ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt10.00016.50020.000
B000000032DVSCCông ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt10.00017.0003.000
B000000024DVSCCông ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt10.00016.5007.000
1234